cảnh tầm rộng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong hội họa và nhiếp ảnh: "cảnh tầm rộng" chỉ một bức tranh hoặc bức ảnh có góc nhìn rộng lớn, bao quát toàn bộ một vùng không gian, thường là phong cảnh thiên nhiên hoặc thành phố, mang lại cảm giác bao la, rộng mở.
- Nghĩa rộng: Hình ảnh hoặc khung cảnh được nhìn từ xa, cho thấy toàn bộ diện mạo của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Bức ảnh bao quát toàn bộ vịnh Hạ Long từ xa.)
- (Tranh vẽ toàn cảnh thành phố với góc nhìn rộng lớn.)
- (Du khách lên cao để nhìn toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cảnh tầm rộng trong điện ảnh": kỹ thuật quay phim sử dụng góc máy rộng để ghi lại toàn bộ bối cảnh.
- Đạo diễn dùng cảnh tầm rộng để giới thiệu khung cảnh hoành tráng của sa mạc. (Kỹ thuật quay toàn cảnh sa mạc.)
- "cảnh tầm rộng toàn khu": mô tả toàn bộ khu vực trong một bức ảnh hoặc bản vẽ.
- Bản đồ du lịch có một bức cảnh tầm rộng toàn khu để du khách dễ hình dung. (Hình ảnh bao quát toàn khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Toàn cảnh (danh từ): hình ảnh bao quát toàn bộ một không gian, tương tự "cảnh tầm rộng".
- Toàn cảnh thành phố từ trên máy bay thật ngoạn mục. (Hình ảnh bao quát thành phố từ cao.)
- Quang cảnh (danh từ): cảnh vật rộng lớn nhìn từ xa.
- Quang cảnh núi non hùng vĩ làm say lòng người. (Cảnh núi non bao la.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn cảnh: hình ảnh bao quát toàn bộ.
- Toàn khu: toàn bộ một khu vực.
Thành ngữ liên quan
- Nhìn xa trông rộng: có tầm nhìn bao quát, hiểu biết rộng (thường dùng cho con người, không phải cảnh vật).
- Lãnh đạo cần nhìn xa trông rộng để đưa ra quyết định đúng đắn. (Cần tầm nhìn bao quát.)